Đơn vị
|
Gói cước
|
06 Tháng
|
1 Năm (DN thành lập <6 Tháng)
|
1 Năm
|
2 Năm
|
3 Năm
|
VIETEL
|
Giá bán
|
1,255,000
|
1,790,500
|
1,836,000
|
||
Giá Dịch vụ
|
765,000
|
1,300,500
|
1,836,000
|
|||
Token
|
490,000
|
490,000
|
0
|
|||
Khuyến mãi
|
Tặng 06 tháng dịch vụ
|
Tặng 09 tháng dịch vụ
|
Tặng 12 tháng dịch vụ
|
|||
Thời gian sử dụng (Tháng)
|
18
|
33
|
48
|
|||
Giá đã có VAT
|
1,380,500
|
1,969,550
|
2,019,600
|
|||
Phí/ tháng
|
76,694
|
59,683
|
42,075
|
|||
FPT
|
Giá bán
|
1,490,000
|
2,280,000
|
2,370,000
|
||
Giá Dịch vụ
|
990,000
|
1,780,000
|
2,370,000
|
|||
Token
|
500,000
|
500,000
|
0
|
|||
Khuyến mãi
|
Tặng 03 tháng dịch vụ
|
Tặng 06 tháng dịch vụ
|
Tặng 09 tháng dịch vụ
|
|||
Thời gian sử dụng (Tháng)
|
15
|
30
|
45
|
|||
Giá đã có VAT
|
1,639,000
|
2,508,000
|
2,607,000
|
|||
Phí/ tháng
|
109,267
|
83,600
|
57,933
|
|||
Vina CA
|
Giá bán
|
900,000
|
990,000
|
1,350,000
|
1,980,000
|
2,160,000
|
Giá dịch vụ
|
450,000
|
990,000
|
900,000
|
1,530,000
|
2,160,000
|
|
Token
|
450,000
|
-
|
450,000
|
450,000
|
-
|
|
Khuyến mãi
|
Tặng 3 tháng dịch vụ
|
Tặng 04 tháng dịch vụ
|
Tặng 08 tháng dịch vụ
|
Tặng 12 tháng dịch vụ
|
||
Thời gian sử dụng (Tháng)
|
9
|
12
|
16
|
32
|
48
|
|
Giá đã có VAT
|
990,000
|
1,089,000
|
1,485,000
|
2,178,000
|
2,376,000
|
|
Phí/ tháng
|
110,000
|
90,750
|
92,813
|
68,063
|
49,500
|
|
CKCA
|
Giá bán
|
900,000
|
850,000
|
1,500,000
|
1,800,000
|
|
Giá dịch vụ
|
450,000
|
400,000
|
1,050,000
|
1,800,000
|
||
Token
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
-
|
||
Khuyến mãi
|
Tặng 03 tháng dịch vụ
|
Tặng 06 tháng dịch vụ
|
Tặng 09 tháng dịch vụ
|
Tặng 12 tháng dịch vụ
|
||
Thời gian sử dụng (Tháng)
|
9
|
18
|
33
|
48
|
||
Giá đã có VAT
|
990,000
|
935,000
|
1,650,000
|
1,980,000
|
||
Phí/ tháng
|
110,000
|
51,944
|
50,000
|
41,250
|


Bảng giá chữ ký số mua mới
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)

Không có nhận xét nào:
Không cho phép có nhận xét mới.